베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ứng xử" (1)
ứng xử

영어
동사behave
관련 단어 "ứng xử" (1)
cung xử nữ

영어
명사virgo
Cung Xử Nữ nổi tiếng là người tỉ mỉ và chăm chỉ.
Virgos are known to be meticulous and hardworking.
표현 "ứng xử" (2)
Cung Xử Nữ nổi tiếng là người tỉ mỉ và chăm chỉ.
Virgos are known to be meticulous and hardworking.
Lực lượng hải quân dùng xuồng để rải thủy lôi.
Naval forces use boats to lay mines.
